Đường vào trường chuyên

Tuyển sinh

Mỗi dòng là một phương thức tuyển sinh của một trường trong một năm: điều kiện dự tuyển, lịch nộp hồ sơ, cấu trúc bài thi và kết quả đầu vào.

TrườngNămLớpNgày thiChỉ tiêuHồ sơTỉ lệ chọiĐiểm chuẩnNguồn
Trường Phổ thông Năng khiếu – ĐHQG TP.HCMTP. Hồ Chí Minh20261002/06/20263821.9101 / 5,024.99Chưa kiểm chứng
Trường THCS Năng khiếu Đại học Sư phạmHà Nội2026602/06/20263321.9921 / 6,031Chưa kiểm chứng
Trường THPT Chu Văn AnHà Nội20261008/06/20265803.4801 / 6,027.29Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Bắc NinhBắc Ninh20261007/06/20261566241 / 4,030.08Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Hà Nội – AmsterdamHà Nội2026607/06/20264633.2411 / 7,027.43Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Hà Nội – AmsterdamHà Nội20261007/06/20261506001 / 4,031.38Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Hạ LongQuảng Ninh20261002/06/20262741.3701 / 5,027.3Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Khoa học Tự nhiênHà Nội20261009/06/20263882.3281 / 6,022.33Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Lam SơnThanh Hoá20261001/06/20264402.2001 / 5,033.44Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Lê Hồng PhongTP. Hồ Chí Minh20261004/06/20263761.5041 / 4,029.76Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong (Nam Định)Nam Định20261009/06/20263331.6651 / 5,026.28Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn (Đà Nẵng)Đà Nẵng20261007/06/20264073.2561 / 8,025.61Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Lý Tự TrọngCần Thơ20261007/06/20261066361 / 6,032.88Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Ngoại ngữHà Nội20261007/06/20263581.4321 / 4,027.28Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Nguyễn HuệHà Nội20261009/06/20264162.4961 / 6,030.53Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Phan Bội ChâuNghệ An20261008/06/20262291.3741 / 6,028.77Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Quốc Học HuếThừa Thiên Huế20261008/06/20265102.5501 / 5,023.15Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Trần PhúHải Phòng20261002/06/20262071.0351 / 5,032.6Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Trần Đại NghĩaTP. Hồ Chí Minh2026602/06/20263972.7791 / 7,028.51Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Trần Đại NghĩaTP. Hồ Chí Minh20261009/06/20264753.3251 / 7,033.06Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Vĩnh PhúcVĩnh Phúc20261004/06/20265332.1321 / 4,022.06Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Đại học Sư phạmHà Nội20261005/06/20265403.2401 / 6,023.52Chưa kiểm chứng
Trường Phổ thông Năng khiếu – ĐHQG TP.HCMTP. Hồ Chí Minh20251002/06/20254032.4181 / 6,029.38Chưa kiểm chứng
Trường THCS Năng khiếu Đại học Sư phạmHà Nội2025608/06/2025105Nguồn chính thức
Trường THPT Chu Văn AnHà Nội20251003/06/20255744.0181 / 7,024.86Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Bắc NinhBắc Ninh20251003/06/20254161.2481 / 3,023.21Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Hà Nội – AmsterdamHà Nội2025604/06/20253481.0441 / 3,031.51Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Hà Nội – AmsterdamHà Nội20251003/06/20253892.3341 / 6,026.26Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Hạ LongQuảng Ninh20251006/06/20252291.8321 / 8,023.43Chưa kiểm chứng
Trường THPT chuyên Khoa học Tự nhiênHà Nội20251006/06/20253942.3641 / 6,024.75Chưa kiểm chứng

Trang 1 / 3 · 66 kết quả